gay liberation movement
Định nghĩa
Danh từ: - Phong trào giải phóng người đồng tính: "gay liberation movement" chỉ phong trào xã hội và chính trị nhằm giải phóng những người đồng tính nam và nữ khỏi sự áp bức về mặt pháp lý, xã hội hoặc kinh tế. Phong trào này đấu tranh cho quyền bình đẳng, chấm dứt kỳ thị và phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào giải phóng người đồng tính đã đạt được đà phát triển vào cuối những năm 1960.)
- (Nhiều nhà hoạt động coi cuộc bạo loạn Stonewall là chất xúc tác quan trọng cho phong trào giải phóng người đồng tính.)
- (Phong trào giải phóng người đồng tính đã dẫn đến những cải cách pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the gay liberation movement": là một phần của phong trào giải phóng người đồng tính.
- She was an active member of the gay liberation movement in the 1970s. (Cô ấy là một thành viên tích cực của phong trào giải phóng người đồng tính vào những năm 1970.)
- "the goals of the gay liberation movement": các mục tiêu của phong trào giải phóng người đồng tính.
- One of the main goals of the gay liberation movement is to achieve marriage equality. (Một trong những mục tiêu chính của phong trào giải phóng người đồng tính là đạt được bình đẳng hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Gay rights movement (danh từ): phong trào đấu tranh cho quyền của người đồng tính (thường được dùng thay thế cho "gay liberation movement").
- LGBTQ+ movement (danh từ): phong trào đấu tranh cho quyền của cộng đồng LGBTQ+ (bao gồm người đồng tính, song tính, chuyển giới, và các nhóm khác).
Từ đồng nghĩa
- Homosexual liberation movement: phong trào giải phóng người đồng tính luyến ái (mang tính lịch sử hơn).
- Queer liberation movement: phong trào giải phóng cộng đồng queer (thuật ngữ bao hàm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out: công khai xu hướng tính dục (thường liên quan đến phong trào giải phóng).
- Many people came out during the gay liberation movement to show solidarity. (Nhiều người đã công khai xu hướng tính dục trong phong trào giải phóng người đồng tính để thể hiện sự đoàn kết.)
- Fight for: đấu tranh cho (quyền lợi).
- Activists fought for the goals of the gay liberation movement. (Các nhà hoạt động đã đấu tranh cho các mục tiêu của phong trào giải phóng người đồng tính.)
Thành ngữ liên quan
- Stonewall moment: thời điểm bùng nổ hoặc bước ngoặt quan trọng (ám chỉ cuộc bạo loạn Stonewall năm 1969, một sự kiện then chốt của phong trào giải phóng người đồng tính).
- The protest became a Stonewall moment for the gay liberation movement. (Cuộc biểu tình đã trở thành một bước ngoặt cho phong trào giải phóng người đồng tính.)
- Pride parade: diễu hành tự hào (sự kiện thường niên của phong trào giải phóng người đồng tính).
- The gay liberation movement is celebrated annually with Pride parades around the world. (Phong trào giải phóng người đồng tính được kỷ niệm hàng năm bằng các cuộc diễu hành tự hào trên khắp thế giới.)